gravitational field

Định nghĩa

Danh từ: Trường hấp dẫn (trường trọng lực) một vùng không gian bao quanh một vật thể khối lượng, trong đó các vật thể khác chịu tác dụng của lực hấp dẫn. Nói cách khác, đây một trường lực tồn tại xung quanh bất kỳ vật thể nào khối lượng, gây ra lực kéo các vật thể khác về phía .

dụ sử dụng
  • (Trường hấp dẫn của Trái Đất giữ Mặt Trăng trên quỹ đạo.)
  • (Các phi hành gia trải qua trạng thái không trọng lượng khi họxa bất kỳ trường hấp dẫn đáng kể nào.)
  • (Cường độ của trường hấp dẫn giảm dần theo khoảng cách từ vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be within a gravitational field": nằm trong phạm vi ảnh hưởng của trường hấp dẫn.
    • A satellite must be within the Earth's gravitational field to stay in orbit. (Một vệ tinh phải nằm trong trường hấp dẫn của Trái Đất để duy trì quỹ đạo.)
  • "to escape a gravitational field": thoát khỏi trường hấp dẫn.
    • A spacecraft needs enough speed to escape the Earth's gravitational field. (Một tàu vũ trụ cần đủ tốc độ để thoát khỏi trường hấp dẫn của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravitational (tính từ): thuộc về lực hấp dẫn.
    • The gravitational pull of the Sun affects all planets. (Lực hút hấp dẫn của Mặt Trời ảnh hưởng đến tất cả các hành tinh.)
  • Field (danh từ): trường (trong vật , chỉ một vùng không gian tính chất vật đặc trưng).
    • An electric field is similar to a gravitational field but involves electric charges. (Trường điện tương tự như trường hấp dẫn nhưng liên quan đến điện tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Trường trọng lực: thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh gần bề mặt Trái Đất.
  • Trường lực hấp dẫn: nhấn mạnh vào lực (force) thay vì vùng không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "gravitational field", đây thuật ngữ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "gravitational field", đây khái niệm khoa học kỹ thuật.